> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://help-cdp.hub-js.com/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://help-cdp.hub-js.com/dashboard-insight/report/sms.md).

# SMS

Để vào xem báo cáo này, bạn thao tác như sau:

* Trên giao diện trang chủ CDP, bạn nhấn vào biểu tượng **Cài đặt** -> mở menu **Trung tâm dịch vụ** -> chọn submenu **Báo cáo SMS** để vào màn hình báo cáo.

<figure><img src="/files/RCoj5FgTDzNb3NSbFnfr" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## <mark style="color:blue;">Làm quen với giao diện Báo cáo SMS</mark>

Giao diện báo cáo SMS bao gồm 3 vùng chính:

<figure><img src="/files/os8oZETCu5L2cqFlUQ20" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* **Vùng A (**<mark style="color:blue;">**Filter**</mark>**)**: chứa các filter dùng để lọc báo cáo SMS
* **Vùng B (**<mark style="color:blue;">**SMS Overview**</mark>**)**: hiển thị tổng quan số liệu các tin nhắn được gửi theo
  * **Total messages**: hiển thị tổng số tin nhắn đã gửi
  * **Total types**: hiển thị tổng số loại tin nhắn theo từng loại tin (theo Brand Name quảng cáo hoặc Brand Name chăm sóc khách hàng)
  * **Total message for telco**: hiển thị tổng số tin nhắn được gửi thông qua các nhà mạng (Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobile và Gmobile)
  * **Total amount**: hiển thị tổng số tiền mà doanh nghiệp dã chi cho dịch vụ gửi tin SMS
* **Vùng C (**<mark style="color:blue;">**SMS History**</mark>**)**: chứa lịch sử gửi tin SMS được thực hiện trên hệ thống. Lịch sử gửi tin SMS được lưu trữ với các trường như sau:&#x20;
  * **Number**: số thứ tự trong danh sách
  * **Date**: Ngày gửi tin. Người dùng có thể nhấn vào tên trường để sắp xếp ngày gửi từ gần nhất đến xa nhất hoặc ngược lại
  * **Brandname**: Tên SMS đại diện gửi tin
  * **Telco**: tên nhà mạng sử dụng để gửi tin
  * **Type**: tên loại tin nhắn
  * **Quantities**: hiển thị số lượng tin nhắn đã gửi
  * **Total cost (VNĐ)**: hiển thị tổng tiền sử dụng để gửi tin SMS

<figure><img src="/files/E3kwtcZBHVJckAxy8lvQ" alt=""><figcaption><p>Lịch sử gửi tin SMS trong báo cáo SMS</p></figcaption></figure>

## <mark style="color:blue;">Bộ lọc Báo cáo SMS</mark>

<figure><img src="/files/wQPE9BMdHzKYvuvlUy9J" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Người dùng có thể lọc báo cáo SMS theo các thông tin sau:

* **Date from**: chọn 1 mốc thời gian bắt đầu của báo cáo
* **Date to**: chọn 1 mốc thời gian kết thúc của báo cáo
* **BrandName**: chọn tên BrandName mà doanh nghiệp đăng ký với nhà mạng
* **Telco**: chọn nhà mạng muốn lọc (trong những nhà mạng mà doanh nghiệp đăng ký sử dụng)
* **Type**: chọn loại SMS sử dụng (bao gồm: Brandname CSKH, Brandname QC hoặc Đầu số dài)

Sau khi nhập thông tin, bạn nhấn nút ![](/files/ZFVEIt3n6nnwp3zB7lrI)để tìm kiếm thông tin mẫu đã chọn.&#x20;

Kết quả tìm kiếm sẽ được hiển thị ở vùng **SMS history.**

{% hint style="warning" %}
Nhấn nút ![](/files/pOT5DIP5hPNwPo9fCFZc)để làm mới bộ lọc tìm kiếm.
{% endhint %}

## <mark style="color:blue;">Xuất Báo cáo SMS</mark>

Để xuất file báo cáo SMS, bạn cần nhấn vào nút **Export to Excel** để tải file xuống.

<figure><img src="/files/nV0Hmzchk6UH50PdODp8" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
